Quê hương bản quán
Direct English translation
One’s homeland and ancestral native place.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ nơi gốc gác, nguyên quán của một người hay một dòng họ, nơi đã gắn bó từ lâu đời về mặt gia đình và tình cảm. Thường dùng để nói về cội nguồn xuất thân và quê gốc của mình.
English explanation
Refers to a person’s or family’s native place of origin, associated with long-standing familial and emotional ties. It is used to speak of one’s roots and ancestral home.
Variants